Thông số kỹ thuật nổi bật
- Loại cell pin: Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) siêu bền.
- Điện áp danh định: 51.2V.
- Dung lượng lưu trữ: ~16kWh (Dung lượng danh định 314Ah).
- Độ xả sâu (DOD): Khuyên dùng khoảng 90%, cho sản lượng sử dụng thực tế đạt 14.400Wh.
- Tuổi thọ/Vòng đời: Trên 6000 chu kỳ sạc/xả (ở mức DOD 80%).
- Khả năng tương thích: Giao tiếp mượt mà qua cổng CAN/RS485 với các dòng inverter phổ biến như Deye, Lumentree, Luxpower.
- Trọng lượng & Kích thước: Nặng khoảng 120Kg, kích thước trung bình khoảng 900mm × 430mm × 228mm.
Ưu điểm chính
- Hiệu suất chuyển đổi cao: Đạt mức tối ưu trên 95%.
- Độ an toàn tuyệt đối: Công nghệ LiFePO4 chống cháy nổ và thân thiện với môi trường.
- Vận hành an tâm: Theo đánh giá thực tế từ cộng đồng, dòng pin này hoạt động rất ổn định, "đáng đồng tiền bát gạo" mặc dù có trọng lượng khá nặng.
Nhược điểm & Lưu ý
- Thiết bị khá nặng: Khối lượng khoảng 120kg đòi hỏi vị trí lắp đặt chắc chắn.
- Tính can thiệp hệ thống: Người dùng chỉ có thể sử dụng plug-and-play mà không tự can thiệp sâu vào phần mềm quản lý (BMS) của pin.